Tử vi danh nhân
Nổi tiếngCách cục
0.1k+Mệnh bàn của các nhân vật lịch sử, sinh thần đều căn cứ theo sử sách ghi chép.。
Sinh ngày này · âm lịch 七月廿七
hôm nay không có, trong vòng 7 ngàyTất cảMing 9788Qing 890Song 878Yuan 67Tang 9Jin 2Five Dynasties 1Later Zhou 1Later Liang 1Later Han 1
Xu Xian
徐銑Yuan · 1210
Xem lá số →
Wang Qi Ao
王耆奧Yuan · 1212
Xem lá số →
Chen Shi ( Liu Zi Zhi Qi )
陳氏 (劉子直妻)Yuan · 1215
Xem lá số →
Zhao Shi ( Xu Cheng Qi )
趙氏 (徐成妻)Yuan · 1226
Xem lá số →
Dai Mou ( Mian Zhai )
戴某 (勉齋)Yuan · 1228
Xem lá số →
Xie Tian Xi
謝天錫Yuan · 1232
Xem lá số →
Xu Xi Yan
徐晞顏Yuan · 1234
Xem lá số →
Zhong Fu Chang
鍾復昌Yuan · 1236
Xem lá số →
Li Hui
李誨Yuan · 1238
Xem lá số →
Huang E
黃堮Yuan · 1240
Xem lá số →
You Ying Mei
遊應梅Yuan · 1241
Xem lá số →
Chen Mou
陳某Yuan · 1242
Xem lá số →
Li Shi ( Liu Si Qi )
李氏 (劉厶妻)Yuan · 1243
Xem lá số →
Sun Xie
孫劦Yuan · 1244
Xem lá số →
Zheng Shi ( Huang Fu Rui Qi )
鄭氏 (皇甫瑞妻)Yuan · 1246
Xem lá số →
Yuan Shi ( Yuan Chong Fu Nü )
袁氏 (袁崇甫女)Yuan · 1247
Xem lá số →
Yu Zhen
于貞Yuan · 1249
Xem lá số →
Gan Shi
甘氏Yuan · 1250
Xem lá số →
Meng Gu Dai
蒙固岱Yuan · 1250
Xem lá số →
Li Wei Yi
李惟一Yuan · 1251
Xem lá số →
Li Shi ( Zhou Ying Zhuo Nü )
李氏 (周應卓女)Yuan · 1251
Xem lá số →
Zhang Min
章民Yuan · 1254
Xem lá số →
Huang Si Chong
黃斯崇Yuan · 1257
Xem lá số →
Chen You Hui
陳幼慧Yuan · 1258
Xem lá số →