Tử vi danh nhân
Nổi tiếngCách cục
0.9k+Mệnh bàn của các nhân vật lịch sử, sinh thần đều căn cứ theo sử sách ghi chép.。
Sinh ngày này · âm lịch 九月十四
1Tất cảMing 9795Qing 899Song 889Yuan 67Tang 13Jin 2Five Dynasties 1Later Zhou 1Later Liang 1Later Han 1
Empress Dowager XiaozhuangTuyển chọn
孝庄(布木布泰)Qing · 1613
Xem lá số →
Kangxi EmperorTuyển chọn
康熙(玄烨)Qing · 1654
Xem lá số →
Yongzheng EmperorTuyển chọn
雍正(胤禛)Qing · 1678
Xem lá số →
Qianlong EmperorTuyển chọn
乾隆(弘历)Qing · 1711
Xem lá số →
Ji XiaolanTuyển chọn
纪晓岚Qing · 1724
Xem lá số →
Lin ZexuTuyển chọn
林则徐Qing · 1785
Xem lá số →
Zeng GuofanTuyển chọn
曾国藩Qing · 1811
Xem lá số →
Li HongzhangTuyển chọn
李鸿章Qing · 1823
Xem lá số →
Empress Dowager CixiTuyển chọn
慈禧Qing · 1835
Xem lá số →
Zhang ZhidongTuyển chọn
张之洞Qing · 1837
Xem lá số →
Bi Tian Xiang
畢天祥Qing · 1663
Xem lá số →
De Li Ge
德理格Qing · 1671
Xem lá số →
Mu Tian Chi
穆天尺Qing · 1673
Xem lá số →
Mo Nai Fang Ji Ge
莫奈方濟各Qing · 1706
Xem lá số →
Gan Dong Ma Ke
甘東馬可Qing · 1707
Xem lá số →
Te Luo Ni Ai Fang Ji Ge - Tai Ao Duo Er
特羅尼埃方濟各-泰奧多爾Qing · 1708
Xem lá số →
Wa Lang Dan Ma Nuo - Ke Li Ya
瓦朗丹瑪諾-科利亞Qing · 1735
Xem lá số →
Ba Mao Zheng
巴茂正Qing · 1738
Xem lá số →
Fu Wen Gao
福文高Qing · 1740
Xem lá số →
Liu Fang Ji
劉方濟Qing · 1748
Xem lá số →
Ji De Ming
吉德明Qing · 1751
Xem lá số →
Wei La Ruo Wang - Ao Si Ding
維拉若望-奧斯定Qing · 1752
Xem lá số →
Luo Guang Xiang
羅廣祥Qing · 1754
Xem lá số →
Li Shi Nai
李士奈Qing · 1759
Xem lá số →