Tử vi danh nhân
Nổi tiếngCách cục
0.9k+Mệnh bàn của các nhân vật lịch sử, sinh thần đều căn cứ theo sử sách ghi chép.。
Sinh ngày này · âm lịch 七月廿八
1Tất cảMing 9788Qing 890Song 878Yuan 67Tang 9Jin 2Five Dynasties 1Later Zhou 1Later Liang 1Later Han 1
Bai Ruo Han
白若翰Qing · 1836
Xem lá số →
Li Bo Lin
李播林Qing · 1836
Xem lá số →
Zang Guo Liang
奘國梁Qing · 1837
Xem lá số →
Li Si Duo ( T H É O D O R E N E U R A T H )
李司鐸(Théodore Neurath)Qing · 1837
Xem lá số →
Wang Jun Shan
王君山Qing · 1837
Xem lá số →
Lan Fang
藍芳Qing · 1838
Xem lá số →
Dong Si Duo ( P A U L D I S A U T R I O U S )
董司鐸(Paul Disautrious)Qing · 1838
Xem lá số →
Yan Di Xiu
嚴滌修Qing · 1839
Xem lá số →
Dong Ruo Wang
董若望Qing · 1839
Xem lá số →
Li De Wang
李德望Qing · 1840
Xem lá số →
Zhang Zhen Duo
張振鐸Qing · 1840
Xem lá số →
Hou Mu Yuan
侯穆遠Qing · 1840
Xem lá số →
Wu Na Jue
吳納爵Qing · 1840
Xem lá số →
Jin Bao Dian
金寶殿Qing · 1840
Xem lá số →
Dou Shi Liang
都士良Qing · 1840
Xem lá số →
Lu Si Duo ( C L A U D E - L É O P O L D J O U R D E )
陸司鐸(Claude-Léopold Jourde)Qing · 1840
Xem lá số →
Ai Ru Lüe
艾儒略Qing · 1840
Xem lá số →
Guo Jian Yuan
郭鑒原Qing · 1841
Xem lá số →
Shu Jing An
舒靜安Qing · 1841
Xem lá số →
An Shou Zheng
安守正Qing · 1842
Xem lá số →
Zhang Yan An
張延安Qing · 1842
Xem lá số →
Tao Wen Shan
陶文膳Qing · 1842
Xem lá số →
Zhang Si Duo
張司鐸Qing · 1843
Xem lá số →
Wang Ren Hao
王仁浩Qing · 1843
Xem lá số →